silene latifolia

Định nghĩa

Danh từ: Silene latifolia tên khoa học của một loài thực vật thân thảo (herb), thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae). Loài cây này đặc điểm: - Thân màu xanh lam nhạt (bluish-green). - Thân cây lông dính (sticky stems). - Hoa màu trắng, nở lớn vào buổi tối (evening-opening white flowers), mọc thành chùm (clusters). - Đài hoa phồng lên (much-inflated calyx), tạo hình dáng đặc trưng. - Đôi khi được xếp vào chi Lychnis (một chi thực vật quan hệ gần).

dụ sử dụng
  • (Cây thường được tìm thấyđồng cỏ ven đường tại các vùng ôn đới.)
  • (Hoa của cây nở vào buổi tối để thu hút các loài bướm đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên thông thường: Loài cây này thường được gọi là "cây hoa trắng đêm" hoặc "cây bạch hoa dạ" do đặc tính nở hoa vào ban đêm.
  • Phân loại thực vật học: Trong một số hệ thống phân loại, được xem đồng nghĩa với (trắng) hoặc (trắng). Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách sắp xếp các loài thực vật.
Biến thể từ gần giống
  • Silene (danh từ): Chi thực vật chứa , bao gồm nhiều loài thân thảo khác, thường hoa nở về đêm.
  • Lychnis (danh từ): Một chi thực vật họ hàng gần, nơi đôi khi được xếp vào.
  • Caryophyllaceae (danh từ): Họ thực vật thuộc về, thường gọi là họ Cẩm chướng.
Từ đồng nghĩa
  • Bladder campion: Tên thông thường trong tiếng Anh cho một số loài đài hoa phồng, bao gồm cả .
  • White campion: Tên gọi khác chỉ loài cây này, nhấn mạnh màu hoa trắng.
  • Evening lychnis: Tên gọi nhấn mạnh thời gian nở hoa vào buổi tối mối liên hệ với chi .
Các cụm từ liên quan
  • Silene latifolia subsp. alba: Phân loài của , thường hoa màu trắng tinh khiết hơn.
  • Silene latifolia var. pubescens: Biến thể lông mịn trên thân .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Silene latifolia do đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn học hoặc văn hóa dân gian, loài cây này đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của sự bí ẩn hoặc vẻ đẹp về đêm.